Luận Về Nguồn Gốc Của Bất Bình Đẳng

Luận Về Nguồn Gốc Của Bất Bình Đẳng

Luận về Nguồn gốc của Bất bình đẳng là một bản cáo trạng vĩ đại đối với quá trình phát triển của nền văn minh. Bằng việc phân tích quá trình tự nhiên nhường chỗ cho luật lệ, và tự do nhường chỗ cho sự bảo vệ tài sản, Rousseau đã giải phẫu cấu trúc của sự thống trị. Tác phẩm nhắc nhở nhân loại rằng các trật tự chính trị và kinh tế bất bình đẳng đương thời không phải là hệ quả định sẵn của sinh học hay thần học, mà là sản phẩm của lịch sử xã hội. Do đó, tương lai của nhân loại vẫn nằm trong tay những công dân có khả năng giáo dục lại chính mình để xây dựng một khế ước công bằng thực sự.

Nghịch Lý Của Thời Kỳ Khai Sáng Và Cuốn Sách Tự Nhiên

Vào năm 1754, Viện Hàn lâm Dijon (Académie de Dijon) của Pháp đã tổ chức một cuộc thi viết luận triết học với một câu hỏi đầy thách thức, khoét sâu vào những mâu thuẫn cốt lõi của nền văn minh châu Âu đương thời: “Nguồn gốc của sự bất bình đẳng giữa những con người là gì, và nó có được cho phép bởi luật tự nhiên hay không?”. Để phản hồi lại lời kêu gọi này, triết gia người Geneva, Jean-Jacques Rousseau (1712–1778), đã chấp bút soạn thảo Luận về Nguồn gốc và Nền tảng của sự Bất bình đẳng giữa Nhân loại (Discours sur l’origine et les fondements de l’inégalité parmi les hommes), hay còn được giới học thuật gọi tắt là Khảo luận thứ hai (The Second Discourse), xuất bản vào năm 1755.

Dù không giành chiến thắng trong cuộc thi này (giải thưởng năm đó thuộc về một giáo sĩ tên là François Xavier Talbert), tác phẩm của Rousseau đã tạo ra một cơn địa chấn trí thức và vĩnh viễn thay đổi quỹ đạo của triết học chính trị phương Tây. Bối cảnh ra đời của tác phẩm là Kỷ nguyên Khai sáng (Enlightenment) – một thời đại rực rỡ được đặc trưng bởi sự trỗi dậy của lý tính, niềm tin vững chắc vào khoa học, sự hoài nghi đối với các giáo điều tôn giáo truyền thống, và sự nhấn mạnh vào các quyền cá nhân. Tuy nhiên, trong tác phẩm này, Rousseau đã nổi lên như một nhà tư tưởng độc đáo và dị biệt, người từ chối chấp nhận các kết luận được các đồng nghiệp Khai sáng đương thời của ông coi là những chân lý hiển nhiên. Trong khi các nhà tư tưởng như Voltaire, Diderot hay Montesquieu chia sẻ một niềm tin lạc quan rằng sự tiến bộ của khoa học, nghệ thuật và thương mại sẽ tự động dẫn đến sự cải thiện đạo đức và hạnh phúc của nhân loại, Rousseau lại nhìn nhận quỹ đạo của nền văn minh thông qua một lăng kính bi quan sâu sắc.

Tuy nhiên, việc Rousseau bác bỏ những ý niệm cụ thể của các triết gia đương thời về sự bình đẳng của con người và mối quan hệ của nó với nền văn minh hoàn toàn không có nghĩa là ông từ chối các giá trị cơ bản của thời kỳ Khai sáng. Giống như các đồng nghiệp Khai sáng của mình, Rousseau hướng về tự nhiên (nature) như một nguồn suối của sự hiểu biết và là hiện thân của sự khôn ngoan sáng suốt nhất dành cho con người. Tự nhiên, trong triết học của ông, vừa là một bối cảnh sinh học, vừa là một lực lượng thiêng liêng định hình sự phát triển của nhân loại. Nhưng điểm đứt gãy giữa ông và thời đại nằm ở chỗ: Rousseau tin rằng nhiệm vụ khám phá sự hiểu biết và chân lý tự nhiên là vô cùng khó khăn đối với những con người đang sống trong các xã hội văn minh. Ông lập luận một cách đanh thép rằng, nền văn minh thực sự đã tách con người ra khỏi năng lực tự nhiên bẩm sinh của họ trong việc đọc “cuốn sách tự nhiên”. Bị che mắt bởi lòng kiêu hãnh, sự xa hoa và những ham muốn nhân tạo, con người hiện đại đã mất đi khả năng thấu hiểu bản thể nguyên sơ của chính mình.

Rousseau xác định nguồn gốc của những khó khăn này không nằm ở tạo hóa hay Chúa trời, mà nằm trong chính lịch sử tiến hóa của loài người. Đối với Rousseau, lịch sử nhân loại không phải là một đường thẳng của sự tiến bộ liên tục hướng tới sự hoàn hảo như những người Khai sáng hằng tin tưởng, mà đúng hơn là một mô hình tiến bộ mang tính vật chất được theo sau bởi sự suy thoái tột cùng về mặt đạo đức và tự do.

Bản Hiến Tặng Cộng Hòa Geneva: Nghệ Thuật Châm Biếm Và Thông Điệp Chính Trị

Rousseau mở đầu Khảo luận thứ hai bằng một bức thư dài hiến tặng cho nền Cộng hòa Geneva, quê hương của ông, với tư cách là một “công dân Geneva”. Bề ngoài, bản hiến tặng này chứa đựng những lời ca tụng nồng nhiệt nhất, mô tả Geneva như một hình mẫu nhà nước lý tưởng trên trần gian. Ông ca ngợi Geneva vì kích thước lãnh thổ vừa đủ nhỏ để có thể được quản lý tốt, nơi lợi ích của chủ quyền quốc gia và nhân dân là một, nơi luật pháp ổn định và mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật. Rousseau cũng dành những lời có cánh cho các quan tòa (magistrates) anh minh, tinh thần cộng đồng hòa hiếu, và đặc biệt là sự đức hạnh, trong trắng của những người phụ nữ Geneva, những người mà ông cho rằng đang duy trì nền tảng đạo đức của nền cộng hòa thông qua vai trò làm mẹ và làm vợ.

Tuy nhiên, các phân tích học thuật sâu sắc hơn, đặc biệt từ các nhà sử học tư tưởng, đã chỉ ra rằng bản hiến tặng này mang đậm tính châm biếm (irony) và thực chất là một văn bản có tính chất lật đổ mạnh mẽ. Tại thời điểm Rousseau viết tác phẩm này, Geneva không hề là một nền dân chủ bình đẳng lý tưởng. Thực tế, đó là một chế độ thần quyền Calvinist đang bị chi phối bởi một nhóm đầu sỏ chính trị (oligarchy) bao gồm các gia tộc quý tộc (patrician magistrates). Lực lượng tinh hoa cai trị này đang lạm dụng các lý thuyết về khế ước xã hội của Pufendorf, Barbeyrac và Burlamaqui để củng cố quyền lực tuyệt đối của họ, chà đạp lên các nguyên tắc dân chủ của hiến pháp cổ xưa.

Do đó, bức thư hiến tặng thực chất là một hình thức “tâng bốc giả tạo” (ostensible flattery). Bằng cách phác họa một Geneva lý tưởng dựa trên chủ quyền nhân dân (popular sovereignty) và sự bình đẳng – những khái niệm mà ông sẽ phát triển toàn diện sau này trong Khế ước Xã hội (1762) – Rousseau đang gián tiếp vạch trần và chỉ trích sự tha hóa của giới tinh hoa Geneva đương thời. Ông đang gửi một thông điệp cảnh báo ngầm nhưng khẩn thiết đến các công dân Geneva rằng nền cộng hòa của họ đang gặp nguy hiểm, đang trượt dài vào sự chuyên chế, và họ cần phải thức tỉnh để giành lại quyền kiểm soát.

Bên cạnh đó, việc Rousseau phân tích vai trò của phụ nữ trong bức thư hiến tặng cũng cho thấy những giới hạn trong tầm nhìn của ông. Mặc dù ông công nhận “quyền lực” và tầm ảnh hưởng của phụ nữ trong việc định hình đạo đức xã hội (đối lập với sự lẳng lơ của phụ nữ Paris), Rousseau lại giới hạn quyền lực đó một cách nghiêm ngặt trong không gian riêng tư của gia đình. Phụ nữ, theo Rousseau, chỉ có thể thể hiện giá trị của mình thông qua hình tượng “những bà nội trợ đức hạnh”, và ông hoàn toàn bác bỏ sự tham gia của họ vào các không gian chính trị công cộng. Điều này phản ánh một tư duy gia trưởng mà sau này sẽ trở thành tâm điểm chỉ trích của các nhà tư tưởng nữ quyền, tiêu biểu như Olympe de Gouges trong thời kỳ Cách mạng Pháp.

Phương Pháp Luận Và Việc Phân Loại Bất Bình Đẳng

Trước khi đi sâu vào phân tích nguồn gốc lịch sử, thao tác triết học căn bản của Rousseau là thiết lập một định nghĩa chính xác và phân chia các loại hình bất bình đẳng tồn tại trong nhân loại. Ông chia bất bình đẳng thành hai phạm trù riêng biệt: bất bình đẳng tự nhiên (hoặc thể chất) và bất bình đẳng tinh thần (hoặc chính trị/đạo đức).

Loại hình Bất bình đẳng Nguồn gốc và Đặc điểm Tác động trong Trạng thái Tự nhiên Tác động trong Xã hội Dân sự
Bất bình đẳng Tự nhiên (Thể chất)

Do tạo hóa ban cho (tuổi tác, sức khỏe, sức mạnh cơ bắp, trí thông minh, sắc đẹp).

Không có tác động đáng kể. Sự khác biệt về thể chất không dẫn đến áp bức vì con người sống biệt lập.

Bị khuếch đại và trở thành công cụ để giành lợi thế trong quá trình cạnh tranh xã hội.

Bất bình đẳng Tinh thần (Chính trị / Đạo đức)

Do con người quy ước, thiết lập và duy trì (sự giàu có, danh dự, quyền lực chính trị, địa vị xã hội).

Hoàn toàn không tồn tại. Không ai có quyền lực chính trị hay tài sản để chi phối người khác.

Là cội rễ của sự áp bức, nô dịch, chiến tranh và mọi nỗi thống khổ của nhân loại hiện đại.

Rousseau dứt khoát bác bỏ nỗ lực của các nhà tư tưởng bảo thủ nhằm tìm kiếm mối liên hệ nhân quả tất yếu giữa hai loại bất bình đẳng này. Ông chế giễu quan điểm ngầm định cho rằng những người có quyền lực chính trị lớn hơn, hoặc giàu có hơn, tự nhiên sở hữu sức mạnh thể chất hoặc trí tuệ cao hơn những người bị họ áp bức. Sự phân tách triệt để này cho phép Rousseau tập trung toàn bộ năng lực phân tích vào việc chứng minh rằng bất bình đẳng xã hội là một sản phẩm nhân tạo (social construct), không có bất kỳ nền tảng chính đáng nào từ luật tự nhiên, và do đó, nó hoàn toàn có thể bị thay đổi hoặc xóa bỏ.

Phê Phán Thomas Hobbes Và Trạng Thái Tự Nhiên Thuần Túy

Để truy tìm khởi nguồn của sự bất bình đẳng chính trị, Rousseau áp dụng một phương pháp luận mang tính giả thuyết: quay ngược thời gian để xây dựng lại hình ảnh của con người trong “trạng thái tự nhiên” (state of nature). Ông thừa nhận một cách rõ ràng rằng đây là một trạng thái “không còn tồn tại, có lẽ chưa từng tồn tại, và có khả năng sẽ không bao giờ tồn tại,” nhưng việc giả định nó là công cụ triết học thiết yếu để có một thước đo chuẩn mực nhằm đánh giá hiện trạng tồi tệ của xã hội đương thời.

Trong việc xây dựng hình tượng “con người tự nhiên” (natural man / savage man), Rousseau đã phát động một cuộc bút chiến triết học trực diện chống lại triết gia người Anh Thomas Hobbes, cũng như John Locke và Samuel von Pufendorf. Trong kiệt tác Leviathan (1651), Hobbes quan niệm trạng thái tự nhiên là một “cuộc chiến của tất cả chống lại tất cả” (bellum omnium contra omnes). Hobbes cho rằng con người bẩm sinh bị thúc đẩy bởi lòng tham, sự kiêu ngạo, tính hiếu chiến và nỗi sợ hãi cái chết bạo lực, dẫn đến một cuộc sống “cô độc, nghèo nàn, bẩn thỉu, tàn bạo và ngắn ngủi”. Từ tiền đề bi quan này, Hobbes biện minh cho sự cần thiết tuyệt đối của một chính quyền chuyên chế cai trị bằng bàn tay sắt nhằm vãn hồi trật tự.

Rousseau phản bác rằng Hobbes đã phạm một sai lầm phương pháp luận nghiêm trọng và mang tính đảo lộn lịch sử. Hobbes đã quan sát những con người văn minh đương thời – những kẻ chứa đầy lòng tham, sự đố kỵ và tính kiêu ngạo do chính các thiết chế xã hội và quyền tư hữu nhào nặn nên – rồi lột bỏ đi các bộ luật và chính quyền của họ, để rồi gọi tập hợp những kẻ tàn bạo đó là “con người tự nhiên”. Theo Rousseau, Hobbes đã áp đặt các đặc điểm tâm lý phức tạp của xã hội dân sự vào một trạng thái nguyên thủy mà ở đó những khái niệm như “sở hữu”, “vinh quang”, hay “quyền lực” hoàn toàn không có ý nghĩa.

Ngược lại, “kẻ hoang dã” của Rousseau sống một cuộc đời hòa bình, biệt lập và tự cung tự cấp. Họ lang thang trong các khu rừng nguyên sinh, không có ngôn ngữ, không có công việc, không có chỗ ở cố định, và không có các mối quan hệ xã hội phức tạp hay lâu dài. Con người tự nhiên của Rousseau về cơ bản sống như mọi loài động vật khác, với rất ít nhu cầu: thức ăn dồi dào từ thiên nhiên, con cái (thông qua các cuộc giao phối tình cờ không có sự gắn kết lâu dài) và giấc ngủ. Họ không lo sợ cái chết vì họ chưa phát triển các khái niệm trừu tượng về cái chết hay tương lai. Trong một thế giới nơi tài nguyên thiên nhiên vô cùng phong phú và dân số thưa thớt, sự thống trị hay bóc lột là điều bất khả thi về mặt logic và sinh học. Nếu một cá nhân cố gắng cướp đoạt thành quả của người khác, kẻ bị hại chỉ đơn giản là bỏ đi và tìm thức ăn ở một nơi khác, bởi sự phụ thuộc lẫn nhau hoàn toàn không tồn tại.

Bản Tính Nguyên Thủy: Ý Chí Tự Do, Lòng Thương Xót Và Khả Năng Hoàn Thiện

Nếu trạng thái tự nhiên không phải là một chiến trường đẫm máu như Hobbes mô tả, thì điều gì chi phối hành vi của con người nguyên thủy? Rousseau định hình cấu trúc tâm lý học của con người tự nhiên dựa trên các đặc tính cốt lõi, có trước mọi sự phát triển của lý trí và tư duy logic:

Thứ nhất, con người vượt trội hơn các loài vật khác ở việc sở hữu Ý chí tự do (Free Will). Trong khi các loài động vật hoạt động hoàn toàn như những cỗ máy tự động bị lập trình bởi bản năng, con người cảm nhận được xung lực của bản năng nhưng đồng thời cũng nhận thức được năng lực của mình trong việc tự do lựa chọn tuân theo hoặc chống lại xung lực đó.

Thứ hai, hành vi của con người được điều hướng bởi hai bản năng cốt lõi không mâu thuẫn với nhau:

  1. Amour de soi-même (Tình yêu bản thân / Bản năng bảo tồn sự sống): Đây là một tình cảm tự nhiên, thuần khiết, tích cực và không mang tính hủy diệt. Nó thúc đẩy con người quan tâm đến sự bảo tồn mạng sống, tìm kiếm thức ăn và tránh xa các mối đe dọa. Nó thuần túy là tự lợi sinh học, tuyệt đối không liên quan đến việc đánh giá hay so sánh bản thân với bất kỳ cá nhân nào khác.

  2. Pitié (Khả năng đồng cảm / Lòng thương xót): Song hành cùng amour de soi, con người bẩm sinh có một sự ghê tởm tự nhiên trước sự đau đớn và phải chịu đựng của các sinh vật có tri giác khác, đặc biệt là đồng loại. Lòng thương xót này hoạt động như một cơ chế đạo đức nguyên thủy, kìm hãm sự bạo lực và ngăn cản con người tự nhiên làm hại người khác trừ khi sự sinh tồn của chính họ bị đe dọa trực tiếp.

Sự tương tác của những đặc điểm cơ bản này đã giữ cho con người sống trong hòa bình. Tuy nhiên, sự kiện làm thay đổi hoàn toàn quỹ đạo của nhân loại lại xuất phát từ đặc tính thứ ba, cũng là đặc tính nguy hiểm nhất: Khả năng hoàn thiện (Perfectibility / Perfectibilité).

Khả năng hoàn thiện không mang ý nghĩa mục đích luận rằng con người sẽ tiến tới sự hoàn hảo về mặt đạo đức. Thay vào đó, nó ám chỉ một năng lực tiềm tàng vô tận của loài người trong việc học hỏi, thích nghi với sự thay đổi của môi trường, cải tạo hoàn cảnh, phát minh công cụ và phát triển các năng lực nhận thức như ngôn ngữ và lý trí. Đây là một khái niệm mang tính hai mặt (a double-edged sword). Khả năng hoàn thiện đã kéo con người ra khỏi trạng thái dã man nguyên thủy, nhưng nó đồng thời cũng là nguồn gốc của mọi tai họa, tật xấu và sự đau khổ. Nằm im lìm trong hàng ngàn năm, khả năng này chỉ được kích hoạt bởi các yếu tố ngẫu nhiên của tự nhiên (thiên tai, biến đổi khí hậu, sự gia tăng dân số) buộc con người phải từ bỏ cuộc sống biệt lập để quần tụ lại nhằm đối phó với nghịch cảnh. Quá trình tất yếu này đưa con người bước vào giai đoạn thứ hai của lịch sử.

Ba Giai Đoạn Lịch Sử: Tiến Bộ Khởi Đầu Và Sự Suy Thoái Về Sau

Rousseau phác họa lịch sử tiến hóa của nhân loại như một quá trình bao gồm ba giai đoạn phát triển lịch sử khác nhau, đưa xã hội châu Âu từ sự tự do nguyên sơ đến tình trạng áp bức đáng tiếc của thế kỷ 18.

Giai đoạn 1: Trạng thái hoang dã / Động vật (Pure State of Nature)

Như đã phân tích ở trên, đây là lúc con người sống không khác nhiều so với các loài động vật. Họ sống biệt lập, không có ngôn ngữ, không có quan niệm về đạo đức (không ác cũng không thiện), và chỉ bị chi phối bởi amour de soipitié. Họ đọc “cuốn sách tự nhiên” một cách bản năng và sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại.

Giai đoạn 2: Xã hội nguyên thủy sơ khai (Nascent Society) – Trạng thái Lý tưởng

Sự phát triển của dân số và áp lực môi trường (mùa đông khắc nghiệt, hạn hán) buộc con người phải chế tạo các công cụ đầu tiên (cần câu, cung tên, rìu đá) và bắt đầu hợp tác tạm thời. Họ bắt đầu xây dựng các túp lều, từ đó sinh ra thể chế gia đình và tình cảm thiêng liêng giữa vợ chồng, cha mẹ và con cái.

Đối với Rousseau, giai đoạn xã hội sơ khai này chính là trạng thái lý tưởng của loài người. Các đặc điểm hoang dã ban đầu đã được điều chỉnh phần nào để phù hợp với đời sống quần tụ, nhưng chúng không bị bóp méo đến mức không thể nhận ra. Trạng thái nguyên thủy mang lại một sự cân bằng tinh tế và hoàn hảo giữa các đặc điểm tự nhiên của con người (sự lười biếng nguyên thủy, độc lập cá nhân) và nhu cầu tương tác của các nhóm lớn hơn. Ở giai đoạn này, con người đã có một mức độ giao tiếp, ngôn ngữ và thấu hiểu xã hội, nhưng chưa bị xói mòn bởi lòng tham và sự phân chia giai cấp.

Tuy nhiên, chính trong giai đoạn lý tưởng này, mầm mống của sự hủy diệt đã xuất hiện thông qua một biến thể tâm lý học: sự ra đời của khái niệm về lòng tự trọng (Amour Propre).

Sự Đứt Gãy Tâm Lý: Từ “Amour de soi” sang “Amour Propre”

Khi con người sống gần nhau, họ bắt đầu tụ tập quanh các gốc cây lớn để nhảy múa và ca hát. Rousseau viết rằng, những người hát hay nhất, nhảy đẹp nhất, mạnh mẽ nhất hoặc hùng biện nhất bắt đầu thu hút sự chú ý và nhận được sự ngưỡng mộ của công chúng. Đó là lúc amour propre (lòng tự ái / sự phù phiếm / khao khát được công nhận) ra đời.

Theo phân tích của giáo sư Frederick Neuhouser, amour propre chính là khái niệm cốt lõi giải thích nguồn gốc bất bình đẳng. Khác với amour de soi mang tính tuyệt đối, amour propre mang tính tương đối. Nó đòi hỏi cá nhân phải đánh giá bản thân thông qua lăng kính của người khác, khao khát có một vị thế xã hội cao hơn những người xung quanh. Vì giá trị của một người giờ đây phụ thuộc vào ánh nhìn của cộng đồng, con người bắt đầu phải giả vờ sở hữu những phẩm chất mà họ không thực sự có. Sự phân ly giữa “tồn tại” (to be) và “vẻ bề ngoài” (to appear) ra đời, mang theo sự dối trá, tính kiêu ngạo, sự đố kỵ và đạo đức giả. Con người văn minh giờ đây luôn sống “bên ngoài bản thân mình,” đánh mất sự tĩnh tại nguyên thủy.

Giai đoạn 3: Quyền Tư Hữu Và Sự Thể Chế Hóa Bất Bình Đẳng

amour propre đã gieo rắc sự đố kỵ, nhưng bất bình đẳng sẽ không thể trở nên khốc liệt và thể chế hóa nếu không có sự xuất hiện của hai phát minh định mệnh: ngành luyện kim (metallurgy) và nông nghiệp (agriculture). Nông nghiệp đòi hỏi sức lao động liên tục và sự phân chia đất đai, dẫn đến sự phân công lao động chuyên môn hóa và sự khai sinh của quyền sở hữu tư nhân.

Sự phát minh đáng tiếc và thực sự bi thảm ra quyền sở hữu tư nhân đã chấm dứt trạng thái lý tưởng của xã hội sơ khai. Rousseau đã ghi lại khoảnh khắc lịch sử này bằng một trong những câu văn mang tính biểu tượng nhất của triết học phương Tây:

“Một người – kẻ đầu tiên sau khi rào lại một mảnh đất – đã tự nghĩ ra việc nói rằng: ‘Đây là tài sản của tôi,’ và tìm được những kẻ đủ ngây thơ để tin anh ta, chính là người sáng lập đích thực của xã hội dân sự. Biết bao nhiêu tội ác, chiến tranh, án mạng, biết bao nhiêu nỗi kinh hoàng và bất hạnh lẽ ra đã có thể tránh khỏi cho nhân loại, nếu ai đó chịu nhổ những chiếc cọc ấy lên, lấp cái mương ấy lại và hét lên với đồng loại của mình: ‘Hãy coi chừng, đừng nghe lời tên mạo danh này; các người sẽ bị tiêu diệt nếu quên rằng hoa trái của trái đất thuộc về tất cả chúng ta, và bản thân trái đất không thuộc về bất kỳ ai!'”.

Kết quả là, nền tảng vững chắc đã được đặt ra cho sự xuất hiện của bất bình đẳng dựa trên tài sản vật chất và địa vị xã hội. Những khác biệt tự nhiên (như sức mạnh hay trí thông minh) nay được chuyển hóa thành sự chênh lệch của cải. Kẻ mạnh hơn thu hoạch nhiều hơn; kẻ thông minh hơn tích lũy tài sản nhanh hơn. Xã hội chia rẽ thành những kẻ có tài sản và những kẻ bần cùng. Những người nghèo không còn đất đai buộc phải bán sức lao động hoặc cướp bóc để sinh tồn, dẫn đến một trạng thái chiến tranh toàn diện và hỗn loạn. Tình trạng chiến tranh này, mà Hobbes lầm tưởng là trạng thái tự nhiên, thực chất là sản phẩm phụ tùng của xã hội có quyền tư hữu.

Khế Ước Dối Trá Và Ba Bước Trượt Dài Của Quyền Lực

Trong trạng thái chiến tranh do quyền tư hữu gây ra, những kẻ giàu có nhận ra rằng họ là những người chịu rủi ro cao nhất (bởi họ có tài sản để mất, trong khi người nghèo chỉ có mạng sống). Bằng một mưu đồ chính trị tinh vi, người giàu đã nghĩ ra cách biến chính những kẻ đang đe dọa họ thành những người bảo vệ họ.

Họ đề xuất một “khế ước xã hội” giả tạo với người nghèo: “Hãy đoàn kết lại để bảo vệ kẻ yếu khỏi sự áp bức, kiềm chế kẻ tham vọng và bảo đảm cho mỗi người tài sản thuộc về họ. Hãy thiết lập các bộ luật công lý và hòa bình…”. Những người nghèo, vì quá ngây thơ và tin rằng điều này sẽ mang lại an ninh cho bản thân, đã tự nguyện lao vào vòng xiềng xích mà ngỡ rằng mình đang bảo vệ tự do. Rousseau mỉa mai gọi đây là sự khởi đầu của luật pháp, thứ mà trên thực tế chỉ nhằm hợp pháp hóa sự cướp đoạt của kẻ giàu và vĩnh viễn tước đi tự do tự nhiên của người nghèo.

Giai đoạn thứ ba của lịch sử này chứng kiến sự suy thoái chậm chạp của con người thông qua ba bước thể chế hóa bất bình đẳng, đưa xã hội trở lại một trạng thái hoang dã vô chính phủ mới:

Giai đoạn Thể chế hóa Sự kiện Trọng tâm Mối quan hệ Xã hội Tương ứng Hậu quả Trực tiếp
Bước 1

Việc thiết lập Luật pháp và Quyền sở hữu (Law and Property).

Phân chia xã hội thành Người Giàu và Người Nghèo (Rich and Poor).

Hợp pháp hóa sự chênh lệch tài sản, biến sự cướp bóc ban đầu thành “quyền lợi” bất khả xâm phạm.
Bước 2

Việc thiết lập Bộ máy Quan tòa / Chính quyền (Magistracy).

Phân chia xã hội thành Kẻ Mạnh và Kẻ Yếu (Powerful and Weak).

Quyền lực chính trị được tạo ra để bảo vệ tài sản, tạo ra giai cấp thống trị.
Bước 3

Sự suy đồi thành Quyền lực Độc đoán (Arbitrary Power).

Cố định mối quan hệ tuyệt đối giữa Chủ nhân và Nô lệ (Master and Slave).

Chính quyền lạm quyền biến thành chuyên chế. Pháp luật bị thay thế bởi ý chí của bạo chúa.

Vào cuối bước thứ ba, một vòng tuần hoàn nghiệt ngã khép lại. Mọi cá nhân lại trở nên “bình đẳng” với nhau, nhưng không phải là sự bình đẳng tự do như trong trạng thái tự nhiên ban đầu, mà là sự bình đẳng của những thân phận nô lệ dưới quyền lực tuyệt đối của một tên bạo chúa duy nhất.

Phê Phán Tính Hiện Đại, Nghệ Thuật, Khoa Học Và Cuộc Đối Đầu Với John Locke

Ẩn chứa trong tầm nhìn bi quan về lịch sử này là một sự phê phán toàn diện đối với nền văn minh hiện đại. Không giống như các nhà tư tưởng Khai sáng đang hân hoan trước những tiến bộ công nghệ, khoa học và nghệ thuật, Rousseau cho rằng những yếu tố này chỉ là “những vòng hoa phủ lên sợi xích sắt” đang trói buộc nhân loại. Ông lên án sự xa hoa (luxury), tuyên bố rằng nó làm tha hóa con người từ tận gốc rễ. Sự xa hoa làm suy nhược cơ thể, biến con người thành những kẻ ẻo lả, yếu đuối, phụ thuộc vào hàng ngàn tiện nghi nhân tạo mà nguồn gốc của chúng đều nằm trong sự bóc lột sức lao động thông qua khái niệm quyền sở hữu. Khoa học và nghệ thuật không sinh ra từ đạo đức, mà sinh ra từ tính phù phiếm, sự nhàn rỗi và lòng tự ái vô đáy của giới tinh hoa.

Cái nhìn triệt để của Rousseau đặc biệt song hành và đồng thời đối lập gay gắt với cái nhìn của triết gia người Anh John Locke. Cả hai đều đồng tình ở một điểm nền tảng: nền tảng của xã hội dân sự bắt nguồn từ quyền sở hữu tài sản. Nhưng cách họ diễn giải hệ quả của sự thật này lại nằm ở hai thái cực đối lập.

Trong Khảo luận thứ hai về Chính quyền, Locke xem quyền sở hữu tài sản tư nhân là một quyền tự nhiên thiêng liêng, có trước xã hội. Theo Locke, lao động tạo ra tài sản, và việc bảo vệ tài sản đó là sự bảo đảm vững chắc nhất cho tự do và bình đẳng chính trị của công dân. Ngược lại, Rousseau hoàn toàn xé bỏ lớp vỏ bọc đạo đức này. Đối với Rousseau, quyền sở hữu không phải là quyền tự nhiên, mà là sự chiếm đoạt phi pháp. Ông lập luận rằng, không một lượng lao động nào có thể biện minh cho việc một cá nhân tư nhân hóa tài nguyên của trái đất vốn thuộc về mọi người. Trong khi Locke coi quyền sở hữu là sự bảo vệ tự do, Rousseau lại thấy nó chính là cỗ máy tạo ra bất bình đẳng, chia rẽ nhân loại thành chủ nhân và nô lệ, người bóc lột và kẻ bị bóc lột. Sự tiến bộ đáng ca ngợi của nhân loại mà những người đương thời tin rằng họ nhìn thấy trong các phát triển của thế kỷ 18 chỉ là một ảo tưởng lừa dối trong mắt Rousseau.

Niềm Tin Vào Tiềm Năng Con Người: Sự Cân Bằng Cùng Khế Ước Xã Hội Và Émile

Vì những lập luận sắc bén trên, Rousseau hiện lên trong Khảo luận thứ hai như một người chỉ trích gay gắt đối với thế giới đương thời của ông và là một triết gia bi quan tột độ về tiến trình lịch sử cho đến thời đại của ông. Nếu chỉ dừng lại ở tác phẩm này, người ta dễ lầm tưởng rằng Rousseau khao khát nhân loại vứt bỏ quần áo, phá hủy thành phố và quay trở lại sống trong rừng rậm cùng bầy thú.

Tuy nhiên, toàn bộ tác phẩm của ông thể hiện cùng một niềm tin sâu sắc vào tiềm năng con người – một khía cạnh tích cực đặc trưng trong các tác phẩm của bạn bè và người quen Khai sáng của ông. Bản thân Rousseau đã khẳng định: nhân loại không thể đảo ngược lịch sử để quay về trạng thái tự nhiên. Khi amour propre và lý trí đã được thức tỉnh, con đường duy nhất là tiến về phía trước.

Để nhận thấy cái nhìn tích cực đó, người đọc phải nhìn xa hơn Luận về nguồn gốc của bất bình đẳng và tìm đến hai kiệt tác sau này của ông: Khế ước xã hội (Du Contrat Social, 1762) và Émile hay là Về giáo dục (Émile, ou De l’éducation, 1762).

  • Trong Émile, Rousseau chứng minh rằng amour propre không nhất thiết phải biến thành tính kiêu ngạo độc hại. Nếu được hướng dẫn bởi một nền giáo dục đúng đắn, amour propre có thể được mở rộng thành lòng thương xót (compassion) và ý thức về công lý, cho phép cá nhân khao khát sự bình đẳng thay vì khao khát sự thống trị.

  • Trong Khế ước xã hội, Rousseau phác thảo một kiến trúc chính trị mới. Thay vì bản “khế ước dối trá” của người giàu nhằm bảo vệ tài sản, ông đề xuất một khế ước thực sự dựa trên “ý chí chung” (general will), nơi công dân từ bỏ tự do tự nhiên để nhận lại tự do dân sự và đạo đức, tuân theo những luật lệ do chính họ đặt ra.

Chính Neuhouser đã nhận định, thuyết theodicy (thần học biện thần) của Rousseau khẳng định cái ác không bắt nguồn từ tự nhiên hay Chúa, mà từ các thiết chế xã hội sai lầm; và do đó, chính con người có đủ khả năng chính trị và đạo đức để thiết kế lại xã hội nhằm khắc phục những căn bệnh của sự bất bình đẳng. Nếu không có sự cân bằng do những tác phẩm sau này cung cấp, người đọc có thể dễ dàng có một cái nhìn méo mó về tư tưởng của con người phức tạp và sáng tạo này.

Di Sản Của Sự Bất Bình Đẳng

Tầm vóc của Khảo luận thứ hai không bị giới hạn trong khuôn khổ thế kỷ 18 mà đã tạo ra những đợt sóng ngầm làm rung chuyển lịch sử chính trị hiện đại.

Thứ nhất, lời kết án đanh thép của Rousseau đối với chế độ tư hữu và sự lạm quyền của giới quý tộc đã gieo mầm cho Cách mạng Pháp (1789-1799). Các lãnh tụ cấp tiến của phái Jacobin, đặc biệt là Maximilien Robespierre, đã coi Rousseau như kim chỉ nam tư tưởng, sử dụng lập luận của ông để biện minh cho sự cần thiết phải đập tan xã hội phong kiến bất công và phân chia lại quyền lực. Mặc dù Rousseau cảnh báo về bạo lực và không ủng hộ sự khủng bố, ý tưởng của ông về việc luật pháp phải phục vụ lợi ích chung đã trở thành ngọn lửa của cuộc cách mạng.

Thứ hai, tác phẩm này cung cấp nền tảng triết học trực tiếp cho Chủ nghĩa Marx. Phân tích của Karl Marx về việc tài sản tư nhân là nguồn gốc của áp bức giai cấp, cũng như khái niệm về sự “tha hóa” (alienation) – trạng thái con người bị mất đi bản chất tự do của mình và bị biến thành hàng hóa trong xã hội – mang đậm dấu ấn sâu sắc từ những phân tích của Rousseau về amour propre và sự phân công lao động.