Tóm tắt Tài liệu CFA Level 1 – Equity Investments
Giới thiệu về môn Equity Investments trong CFA Level 1
Equity Investments là một trong những môn học quan trọng nhất trong chương trình CFA Level 1. Đây là môn chiếm tỷ trọng lớn trong kỳ thi, tập trung vào kiến thức về thị trường chứng khoán, cổ phiếu, chỉ số thị trường, phân tích định giá và quản trị danh mục đầu tư. Trong bài viết này, mình ( dichvi.com) sẽ chi sẻ cho bạn một cách tổng quan về nội dung của Equity Investments.
Với những ai muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, chứng khoán, việc nắm vững nội dung môn Equity Investments không chỉ giúp bạn vượt qua kỳ thi CFA mà còn áp dụng trực tiếp trong công việc thực tế.
Tài liệu CFA Level 1 – Equity Investments

Chia sẻ Group Facebook :TỰ HỌC CFA – CHIA SẺ TÀI LIỆU HỌC CFA
Nội dung chính của tài liệu CFA Level 1 – Equity Investments
Tài liệu CFA chính thống do CFA Institute phát hành bao gồm 6 chủ đề lớn trong môn Equity Investments:
1.Market Organization and Structure,Tổ Chức & Cấu Trúc Thị Trường Tài Chính
Chương “Market Organization and Structure” trong CFA Level 1 giúp hiểu cách hệ thống tài chính vận hành, phân loại tài sản/thị trường, vai trò trung gian tài chính, cơ chế giao dịch và khung pháp lý để đảm bảo hiệu quả và công bằng.
- Vai trò & chức năng hệ thống tài chính
- Trung gian giúp chuyển giao tài sản, vốn và rủi ro.
- Sáu mục đích: tiết kiệm, vay vốn, huy động vốn chủ sở hữu, quản lý rủi ro, trao đổi tài sản, và giao dịch dựa trên thông tin.
- Chức năng: xác định lãi suất cân bằng, phân bổ vốn hiệu quả, giảm chi phí giao dịch.
- Đầu tư vs Giao dịch thông tin
- Đầu tư: tìm kiếm tỷ suất sinh lời hợp lý.
- Giao dịch thông tin: mục tiêu là lợi nhuận vượt trội nhờ phân tích thông tin.
- Lãi suất & phân bổ vốn
- Lãi suất cân bằng: nơi cung – cầu vốn gặp nhau.
- Vốn được phân bổ cho dự án có năng suất cao nhất nhờ thông tin chính xác.
- Phân loại tài sản & thị trường
- Tài sản: tài chính (chứng khoán, tiền tệ) & thực (hàng hóa, bất động sản).
- Chứng khoán: nợ, vốn chủ sở hữu, công khai, tư nhân.
- Hợp đồng: phái sinh, kỳ hạn, tương lai, hoán đổi, quyền chọn.
- Thị trường: sơ cấp, thứ cấp, tiền tệ, vốn, giao ngay, kỳ hạn/tương lai.
- Đầu tư tập hợp: quỹ tương hỗ, ETF, ABS, quỹ phòng hộ.
- Tổ chức trung gian tài chính
- Brokers, dealers, ngân hàng đầu tư, sàn giao dịch, quỹ bảo hiểm, securitizers, depository institutions.
- Chức năng: giảm chi phí, cung cấp thanh khoản, kết nối vốn.
- Thanh toán & lưu ký
- Clearinghouses: đảm bảo thanh toán, tăng thanh khoản.
- Depositories/Custodians: giữ chứng khoán an toàn.
- Vị thế giao dịch & đòn bẩy
- Long, short, leveraged positions.
- Rủi ro lớn khi sử dụng bán khống hoặc ký quỹ.
- Lệnh & cơ chế giao dịch
- Các loại lệnh: market, limit, stop, hidden, IOC, GTC…
- Bid–ask spread phản ánh chi phí giao dịch.
- Thị trường sơ cấp & cấu trúc giao dịch
- Sơ cấp: IPO, phát hành thêm vốn.
- Thứ cấp: thanh khoản tốt giúp giảm chi phí huy động vốn.
- Cơ chế: quote-driven, order-driven, brokered, crossing networks.
- Thông tin & hiệu quả thị trường
- Minh bạch trước và sau giao dịch.
- Hiệu quả: chi phí thấp, giá phản ánh thông tin, công cụ tài chính đa dạng.
- Quy định thị trường
- Mục tiêu: chống gian lận, bảo vệ nhà đầu tư, thúc đẩy công bằng, duy trì vốn, tiêu chuẩn hóa.
- Có sự tham gia của các tổ chức tự quản (SROs) như sàn giao dịch.
2.Security Market Indexes – Chỉ Số Thị Trường Chứng Khoán
Chỉ số thị trường là công cụ quan trọng nhưng cách xây dựng và mục đích sử dụng khác nhau. Nhà đầu tư cần chọn chỉ số phù hợp với mục tiêu phân tích hoặc đầu tư.
Chia sẻ Group Facebook :TỰ HỌC CFA – CHIA SẺ TÀI LIỆU HỌC CFA
Khái niệm & Mục đích
-
- Đo lường hiệu suất thị trường hoặc phân khúc.
- Đánh giá quản lý đầu tư, làm chuẩn so sánh (benchmark).
- Là cơ sở cho ETF, quỹ chỉ số, mô hình rủi ro (CAPM).
- Thước đo tâm lý và hành vi nhà đầu tư.
Các loại chỉ số theo lợi nhuận
- PRI (Price Return Index): chỉ phản ánh biến động giá.
- TRI (Total Return Index): phản ánh cả giá và tái đầu tư cổ tức/lãi.
Cách tính toán
- PRI = thay đổi giá trị so với gốc.
- TRI = thay đổi giá + thu nhập tái đầu tư.
Xây dựng & Quản lý chỉ số
- Quyết định thị trường mục tiêu, chứng khoán đại diện.
- Phân bổ trọng số: giá, bằng nhau, vốn hóa, vốn hóa free-float, trọng số cơ bản.
- Cân bằng lại & tái cấu trúc định kỳ.
Lịch sử
- 1884: Dow Jones Average – chỉ số đầu tiên.
- 1896: DJIA – chỉ số công nghiệp nổi tiếng.
Phương pháp xác định trọng số
- Giá trọng số (DJIA): đơn giản nhưng tùy tiện.
- Bình quân trọng số: cân bằng nhưng chi phí cao.
- Vốn hóa thị trường: phản ánh quy mô nhưng dễ bị chi phối bởi công ty lớn.
- Free-float capitalization: phản ánh phần cổ phiếu tự do giao dịch.
- Trọng số cơ bản: dựa trên chỉ số tài chính, thiên về giá trị.
Các loại chỉ số cổ phiếu
- Thị trường rộng (Wilshire 5000, Russell 3000).
- Đa thị trường (MSCI ACWI).
- Ngành (Sector Indexes).
- Phong cách (Style Indexes: value, growth, large-cap, small-cap).
Chỉ số trái phiếu
- Khó xây dựng do số lượng lớn, thiếu thanh khoản, dữ liệu hạn chế.
- Ví dụ: Bloomberg Barclays US Aggregate Bond Index.
Chỉ số đầu tư thay thế
- Hàng hóa: dựa trên futures, có roll yield.
- REITs: đo lường bất động sản niêm yết.
- Hedge Funds: dễ thiên lệch dữ liệu, thiếu minh bạch.
Ví dụ tiêu biểu toàn cầu
- DJIA, Nikkei, TOPIX, MSCI ACWI, Bloomberg Barclays Global Aggregate, FTSE EPRA/NAREIT, HFRX.
3. Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis – EMH)
Thị trường có thể hiệu quả ở mức bán mạnh, nhưng vẫn tồn tại bất thường và ảnh hưởng từ tâm lý hành vi. Nhà đầu tư cần cân nhắc giữa chiến lược thụ động và chủ động tùy theo mức độ hiệu quả của thị trường.
Chia sẻ Group Facebook :TỰ HỌC CFA – CHIA SẺ TÀI LIỆU HỌC CFA
Khái niệm & Yếu tố ảnh hưởng
- Thị trường hiệu quả: giá phản ánh đầy đủ thông tin có sẵn.
- Giá trị thị trường vs. giá trị nội tại → cơ hội cho nhà đầu tư chủ động.
- Yếu tố tác động: số lượng người tham gia, chi phí giao dịch, công bố thông tin, mức độ minh bạch, quy định pháp lý.
- Rào cản: hạn chế bán khống, chi phí giao dịch & thông tin.
Các dạng hiệu quả thị trường (Eugene Fama)
- Dạng yếu: giá phản ánh dữ liệu quá khứ → PTKT không hữu ích.
- Bán mạnh: giá phản ánh thông tin công khai → PT cơ bản vô ích.
- Mạnh: giá phản ánh cả thông tin nội bộ → gần như không tồn tại trong thực tế.
Hàm ý cho quản lý danh mục
- Thị trường hiệu quả (yếu/bán mạnh) → đầu tư thụ động tối ưu.
- Thị trường kém hiệu quả → đầu tư chủ động có cơ hội vượt trội.
- Phân tích & quản lý danh mục giúp thị trường tiến gần đến hiệu quả.
Các bất thường (Market anomalies)
- Thời gian: hiệu ứng tháng Giêng, hiệu ứng cuối tuần, động lượng, phản ứng quá mức.
- Mặt cắt ngang: hiệu ứng quy mô (small-cap), hiệu ứng giá trị (value > growth).
- Khác: chiết khấu quỹ đóng, bất ngờ thu nhập, IPO (underpricing & underperformance).
Tài chính hành vi (Behavioral Finance)
- Giải thích vì sao bất thường tồn tại do hành vi phi lý của nhà đầu tư.
- Thiên kiến chính: ghét thua lỗ, bầy đàn, tự tin thái quá, hiệu ứng thác thông tin.
- Hàm ý: hiểu và điều chỉnh thiên kiến để đầu tư hiệu quả hơn.
4.Tổng quan về Chứng khoán Vốn, Tổng quan về Chứng khoán Vốn
Chứng khoán vốn là nền tảng của tài chính doanh nghiệp & đầu tư, vừa mang lại cơ hội lợi nhuận cao, vừa gắn liền với rủi ro; đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc định giá công ty và tối ưu danh mục.
Chia sẻ Group Facebook :TỰ HỌC CFA – CHIA SẺ TÀI LIỆU HỌC CFA
Khái niệm & Tầm quan trọng
- Chứng khoán vốn = quyền sở hữu tài sản ròng của công ty.
- Là tài sản cốt lõi trong phân tích đầu tư và quản lý danh mục.
- Cổ phiếu mang lại lợi nhuận cao hơn so với trái phiếu/tín phiếu nhưng cũng rủi ro hơn.
Đặc điểm & Các loại chứng khoán vốn
- Cổ phiếu phổ thông: quyền sở hữu, biểu quyết, hưởng cổ tức.
- Cổ phiếu ưu đãi: lai giữa vốn và nợ, cổ tức cố định, ưu tiên khi thanh lý, có thể chuyển đổi/mua lại/bán lại.
Chứng khoán vốn công khai vs. tư nhân
- Công khai (Public Equity): niêm yết, thanh khoản cao, minh bạch.
- Tư nhân (Private Equity): thanh khoản thấp, gồm Venture Capital, LBO, PIPE.
Đầu tư chứng khoán vốn nước ngoài
- Lợi ích: đa dạng hóa, tăng thanh khoản.
- Công cụ: Depository Receipts (ADRs, GDRs), Global Registered Shares, BLDR.
- Trực tiếp vs. gián tiếp (qua DRs).
Rủi ro – Lợi nhuận
- Lợi nhuận = tăng giá + cổ tức (cộng thêm tác động tỷ giá với cổ phiếu ngoại).
- Cổ phiếu phổ thông: rủi ro cao, lợi nhuận kỳ vọng cao.
- Cổ phiếu ưu đãi: ít rủi ro hơn, ổn định hơn.
Vai trò vốn chủ sở hữu trong doanh nghiệp
- Công cụ huy động vốn cho tăng trưởng & R&D.
- Giá trị sổ sách vs. thị trường vs. nội tại: mỗi loại phản ánh khía cạnh khác nhau.
- Chỉ số quan trọng: ROE, P/B ratio, Cost of Equity, WACC.
5.Company Analysis Past and Present, Phân Tích lịch sử Doanh Nghiệp
Phân tích doanh nghiệp đòi hỏi hiểu chứng khoán vốn, hiệu suất lịch sử, các loại hình cổ phiếu, rủi ro – lợi nhuận, cùng vai trò vốn chủ sở hữu trong định giá.
Chia sẻ Group Facebook :TỰ HỌC CFA – CHIA SẺ TÀI LIỆU HỌC CFA
Khái niệm & tầm quan trọng của chứng khoán vốn
- Đại diện quyền sở hữu tài sản ròng của công ty.
- Là phần quan trọng trong danh mục đầu tư, quyết định rủi ro – lợi nhuận.
- Thị trường Mỹ chiếm tỷ trọng vốn hóa lớn toàn cầu nhưng không tương xứng với GDP.
Hiệu suất lịch sử (1900–2017)
- Cổ phiếu: lợi nhuận thực tế cao nhất (~5,2%/năm), rủi ro cao.
- Trái phiếu & tín phiếu: lợi nhuận thấp (<2%/năm), an toàn hơn.
- Xác nhận quy luật: rủi ro cao → lợi nhuận cao.
Các loại chứng khoán vốn
- Cổ phiếu phổ thông: quyền sở hữu, biểu quyết, hưởng cổ tức.
- Cổ phiếu ưu đãi: lai giữa vốn & nợ, cổ tức cố định, ưu tiên khi thanh lý, có nhiều biến thể (tích lũy, không tích lũy, chuyển đổi, callable/putable).
Vốn công khai vs. tư nhân
- Public equity: niêm yết, thanh khoản cao, giá theo thị trường.
- Private equity: thanh khoản thấp, gồm Venture Capital, LBO, PIPE.
Đầu tư vào vốn quốc tế
- Xu hướng niêm yết kép và đa dạng hóa toàn cầu ngày càng mạnh.
- Phương thức: trực tiếp (mua cổ phiếu ngoại) hoặc gián tiếp qua DRs, GRS, BLDR.
- ADRs và GDRs phổ biến để đầu tư xuyên biên giới.
Rủi ro & lợi nhuận
- Lợi nhuận: gồm lãi vốn + cổ tức (+ tác động tỷ giá với cổ phiếu ngoại).
- Cổ phiếu phổ thông: rủi ro cao nhất.
- Cổ phiếu ưu đãi & puttable: ít rủi ro hơn.
- Callable shares: rủi ro cao hơn do giới hạn lợi nhuận.
Vai trò của vốn chủ sở hữu & định giá công ty
- Công cụ huy động vốn, tài trợ tăng trưởng, R&D.
- Giá trị sổ sách vs. giá trị thị trường vs. giá trị nội tại: phản ánh quá khứ – kỳ vọng – dòng tiền tương lai.
- Chỉ số quan trọng: ROE, P/B, Cost of Equity, WACC để đánh giá hiệu quả và định giá.
6.Industry and Competitive Analysis, Phân Tích Ngành và Cạnh Tranh
Phân tích ngành & cạnh tranh giúp nhà đầu tư và nhà phân tích hiểu rõ động lực lợi nhuận dài hạn, nhận diện cơ hội và rủi ro, từ đó định giá và dự báo chính xác hơn.
Chia sẻ Group Facebook :TỰ HỌC CFA – CHIA SẺ TÀI LIỆU HỌC CFA
Tầm quan trọng
- Hiểu bối cảnh hoạt động doanh nghiệp, phân biệt tác động ngành vs. công ty.
- Giúp cải thiện dự báo, xác định cơ hội đầu tư, nắm động lực lợi nhuận dài hạn (Porter).
Quy trình phân tích (5 bước)
- Định nghĩa ngành (ranh giới, phân loại GICS, ICB, TRBC).
- Khảo sát ngành (doanh thu, tăng trưởng, lợi nhuận, thị phần).
- Phân tích cấu trúc ngành (Porter’s Five Forces).
- Phân tích yếu tố bên ngoài (PESTLE).
- Đánh giá chiến lược cạnh tranh của công ty.
Phân loại ngành
- Hệ thống chính phủ: SIC, ISIC (lỗi thời, ít cập nhật).
- Hệ thống thương mại: GICS, ICB, TRBC (toàn cầu, cập nhật thường xuyên).
- Cách khác: theo địa lý, độ nhạy chu kỳ (defensive vs. cyclical), đặc điểm tài chính, ESG.
Khảo sát ngành & chỉ số chính
- Kích thước & tăng trưởng: đo bằng doanh thu, phân loại ngành tăng trưởng vs. trưởng thành.
- Chu kỳ: ngành chu kỳ (tài chính, discretionary) vs. phòng thủ (tiện ích, y tế).
- Lợi nhuận: theo dõi ROIC & xu hướng ngành.
- Thị phần & tập trung: dùng HHI (chỉ số tập trung).
Phân tích cấu trúc & tác động bên ngoài
- Porter’s Five Forces: đe dọa từ đối thủ mới, sản phẩm thay thế, quyền lực khách hàng, quyền lực nhà cung cấp, cạnh tranh hiện hữu.
- PESTLE: chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, pháp lý, môi trường.
Ví dụ minh họa
- Amazon: đe dọa đột phá ngành bán lẻ.
- Warehouse Club: ngành trưởng thành, nhạy với tăng trưởng GDP.
- Bán lẻ (trừ ô tô): cạnh tranh cao, khách hàng phân mảnh, rào cản gia nhập thấp
7.Company Analysis Forecasting,Dự Báo và Phân Tích Tài Chính Doanh Nghiệp
Dự báo tài chính kết hợp định lượng & phán đoán, tích hợp rủi ro và kịch bản, giúp dự báo vị thế tài chính công ty một cách toàn diện và đáng tin cậy.
Chia sẻ Group Facebook :TỰ HỌC CFA – CHIA SẺ TÀI LIỆU HỌC CFA
Nguyên tắc & cách tiếp cận dự báo
- Đối tượng dự báo:
- Drivers: Yếu tố cấu thành dòng tài chính (ví dụ: số lượng cửa hàng × doanh thu trung bình).
- Dòng tài chính cá nhân: Dự báo trực tiếp các khoản trên báo cáo.
- Summary measures: EPS, FCF – nhanh nhưng kém minh bạch.
- Ad hoc: Sự kiện bất thường (thiên tai, kiện tụng).
- Nguyên tắc: Ưu tiên dữ liệu công khai, tránh phức tạp hóa.
- Phương pháp dự báo:
- Lịch sử (Historical results)
- Hội tụ ngành (Base rates & convergence)
- Hướng dẫn ban quản lý (Management guidance)
- Dự báo tùy ý nhà phân tích (Analyst discretion)
- Thời gian dự báo: Phụ thuộc chiến lược đầu tư, chu kỳ ngành, đặc thù công ty.
Dự báo doanh thu, chi phí & vốn lưu động
- Doanh thu: Top-down (so với GDP/ thị trường) hoặc Bottom-up (sản lượng × giá bán trung bình).
- Chi phí hoạt động: Dựa trên tỷ suất lợi nhuận (gross margin, EBITDA), COGS theo % doanh thu; SG&A phù hợp với doanh thu.
- Vốn lưu động: Dựa trên hiệu suất (DSO, DOH, DPO) kết hợp dự báo doanh thu & chi phí.
Dự báo đầu tư & cơ cấu vốn
- CapEx:
- Duy trì (Maintenance): theo khấu hao.
- Tăng trưởng (Growth): gắn với chiến lược & mở rộng.
- Cơ cấu vốn: Dựa trên tỷ lệ đòn bẩy lịch sử, chiến lược tài chính, nhu cầu CapEx.
Phân tích kịch bản & độ nhạy
- Scenario Analysis: Phát triển nhiều kịch bản (tốt, xấu, cơ sở) dựa trên rủi ro chính.
- Sensitivity Analysis: Đánh giá tác động của giả định khác nhau lên kết quả.
- Ví dụ: Microsoft – phân tích “cannibalization” sản phẩm ảnh hưởng doanh thu & EPS.
- Lợi ích: Cung cấp cái nhìn toàn diện, hỗ trợ ra quyết định đầu tư, đặc biệt với doanh thu nhạy chu kỳ.
===========
Theo cấu trúc đề thi, Equity Investments chiếm khoảng 10–12% tổng số điểm. Đây là một trong những môn có tỷ trọng cao, cùng với Financial Reporting & Analysis (FRA) và Ethics. Việc nắm chắc phần này sẽ giúp bạn:
Tài liệu CFA Level 1 Equity Investments – Nên học từ đâu?
Chia sẻ Group Facebook :TỰ HỌC CFA – CHIA SẺ TÀI LIỆU HỌC CFA
Bạn có thể tham khảo các nguồn tài liệu sau:
- Curriculum chính thức từ CFA Institute (sách + ebook).
- Schweser Notes – tóm tắt súc tích, dễ ôn tập.
- Mindmap & Flashcards – giúp ghi nhớ nhanh các khái niệm quan trọng.
- Practice Questions & Mock Exams – luyện tập với đề thi thực tế.
👉 Nếu bạn đang tìm tài liệu CFA Level 1 Equity Investments dạng PDF, notes tóm tắt hoặc bộ đề luyện thi, hãy tham khảo ngay tại chuyên mục Tài liệu CFA trên blog này.
Kết luận
Tham gia cộng đồng và Podcast
- Cộng đồng CFA trên Facebook:
- Thảo luận, trao đổi kinh nghiệm, hỏi đáp, hỗ trợ lẫn nhau.
- Link: Group Facebook CFA
- Podcast Tài Chính:
- Nghe trọn bộ kiến thức CFA, mẹo học và phân tích tài chính.
- Link: Tài Chính Podcast trên YouTube
Equity Investments không chỉ là một phần quan trọng trong kỳ thi CFA Level 1 mà còn là nền tảng để bạn hiểu rõ cách thị trường vốn hoạt động. Với tài liệu CFA Level 1 Equity Investments đầy đủ và lộ trình học tập khoa học, bạn sẽ dễ dàng nắm vững kiến thức, tăng tỷ lệ đỗ và ứng dụng hiệu quả trong sự nghiệp tài chính.
